Dấu hiệu đầu tiên của bệnh gút dễ nhận biết

20170711 065515 164176 gout image.max 800x800 1

Dấu hiệu đầu tiên của bênh gút thường là những cơn đau. Người ta từng cho rằng bệnh nhân mắc bệnh gout đơn giản là vì ăn quá nhiều và uống quá nhiều rượu. Điều này là có lý nhưng vẫn chưa thể là toàn bộ lý do.Nguyên nhân trực tiếp nhất gây ra bệnh gout là do axit uric  tích tụ trong cơ thể trong thời gian dài, dẫn đến việc các tinh thể urate hình thành trong và xung quanh khớp, gây ra những cơn gout kịch phát. Nếu không được điều trị, các cơn gout sẽ diễn ra thường xuyên hơn và với một phạm vi rộng hơn.

Những dấu hiệu đầu tiên của bệnh gout

Nguyên nhân bệnh Gút  

Nguyên phát:

  • 95% các trường hợp xảy ra ở nam giới, độ tuổi thường gặp là 30-60 tuổi.
  • Chưa rõ nguyên nhân.
  • Chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin như: gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm… được xem là làm nặng thêm bệnh.

Thứ phát

Do các rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền): hiếm gặp.

Do tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai:

  • Suy thận và các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận
  • Các bệnh về máu: bệnh bạch cầu cấp
  • Dùng thuốc lợi tiểu như furosemid, thiazid, acetazolamid, …
  • Sử dụng các thuốc ức chế tế bào để điều trị các bệnh ác tính
  • Dùng thuốc kháng lao như ethambutol, pyrazinamid, …

Triệu chứng bệnh gout ( gút )

Triệu chứng bệnh gout thường xảy ra đột ngột và vào ban đêm. Trong một số trường hợp, bệnh gout không có dấu hiệu ban đầu. Các biểu hiện của bệnh gút thường xuất hiện khi người bệnh đã từng mắc gout cấp tính hoặc mãn tính.

Các triệu chứng chính của bệnh 

  • Khớp đau đột ngột, dữ dội, sưng tấy
  • Khớp đau nhiều hơn khi đụng vào
  • Khớp sưng đỏ
  • Vùng xung quanh khớp ấm lên

Hầu hết các biểu hiện của bệnh  gout thường kéo dài vài giờ trong 1–2 ngày. Tuy nhiên, đối với trường hợp nặng, cơn đau có thể xảy ra trong vòng vài tuần.

Nếu người bị bệnh gout không dùng thuốc trị gout thường xuyên, các triệu chứng của bệnh sẽ nghiêm trọng hơn.

  • U cục tophi: bệnh này đặc trưng bởi sự tích tụ tinh thể dưới da. Thông thường, các khối này sẽ xuất hiện xung quanh ngón chân, đầu gối, ngón tay và tai. Nếu không được xử lý đúng cách thì u tophi sẽ ngày càng lớn hơn.
  • Tổn thương khớp: nếu người bệnh không dùng thuốc trị gout, khớp có thể bị tổn thương vĩnh viễn. Tình trạng này sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương xương và các khớp khác.
  • Sỏi thận: nếu không điều trị gout đúng cách, các tinh thể acid uric không chỉ tích tụ quanh khớp mà còn tích tụ trong thận gây ra sỏi thận.

Đối tượng nguy cơ bệnh gout

Tỷ lệ mắc bệnh gout là khoảng 1/200 người trưởng thành. Bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi người, không phân biệt tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên, nam giới từ 30–50 tuổi và phụ nữ trong giai đoạn sau mãn kinh thường mắc bệnh này nhiều hơn. Bệnh ít khi xảy ra ở người trẻ và trẻ em.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh gout cao
Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh gout cao

Các yếu tố nguy cơ gây bệnh bao gồm:

  • Chế độ ăn quá nhiều đạm và hải sản
  • Tuổi tác và giới tính: bệnh xuất hiện nhiều hơn ở nam giới và người lớn tuổi
  • Uống nhiều bia trong thời gian dài
  • Béo phì
  • Gia đình có người từng bị gout
  • Mới bị chấn thương hoặc mới phẫu thuật
  • Tăng cân quá mức
  • Tăng huyết áp
  • Chức năng thận bất thường
  • Sử dụng một số loại thuốc có thể là nguyên nhân làm tích tụ axit uric trong cơ thể như: Aspirin, Thuốc lợi tiểu, Thuốc hóa trị liệu, Các loại thuốc có thể làm suy giảm hệ miễn dịch như cyclosporine
  • Từng mắc các bệnh như đái tháo đường, suy giảm chức năng thận, bệnh tim, xơ vữa động mạch, tắc nghẽn mạch máu, bệnh truyền nhiễm, tăng huyết áp
  • Mất nước

Dấu hiệu đầu tiên của bệnh gút

Bệnh gout có những triệu chứng ban đầu rất đặc trưng, dễ nhận biết. Điển hình là những cơn đau gout cấp, khởi phát vào thời điểm nửa đêm hoặc gần sáng. Các khớp chi dưới, đặc biệt là vị trí ngón chân cái thường xuất hiện cơn đau đầu tiên (70%) kèm theo sưng tấy, nóng, đỏ mọng, cơn đau tới đột ngột và rất khó chịu. Triệu chứng này gọi là pogadra, chỉ cần có vật gì chạm nhẹ vào vết sưng cũng khiến bệnh nhân có cảm giác đau đớn dữ dội. Các vị trí đau tiếp theo là khớp cổ chân, bàn chân, khớp gối, bàn tay, các ngón tay hoặc các khớp khác.

Những cơn đau này thường kéo dài vài giờ, sau đó hết đau, các triệu chứng khác cũng giảm dần trong 2 ngày đến 1 tuần sau đó. Di chứng để lại là lớp da bị bong tróc, ngứa xung quanh khớp bị đau, tím đỏ như nhiễm trùng.

Trong một số trường hợp khác, triệu chứng đau do gout không xảy ra rõ rệt, chỉ xuất hiện các u cục tại các khớp ngón tay, khuỷu tay, ngón chân, đầu gối, v.v…  kèm theo cảm giác đau nhẹ. Chính điều này khiến nhiều bệnh nhân tự chẩn đoán sai là “bong gân”, dù không hề có hoạt động thể thao, làm việc nặng hoặc vận động mạnh.

Ngoài các cơn đau khớp, một số triệu chứng gout đi kèm là sốt, khó cử động, cơ thể lạnh run.

Cơn đau gout thứ hai sẽ xuất hiện trong vài tháng cho đến khoảng 2 năm sau. Trong thời gian này, nếu không được kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhiều bệnh nhân sẽ tưởng rằng đã khỏi bệnh.

Các giai đoạn bệnh gout

Bệnh gout thường trải qua 4 giai đoạn, ở mỗi giai đoạn khác nhau sẽ xuất hiện những biểu hiện của bệnh gout đặc trưng mà người bệnh không nên bỏ quaChưa khi nào nền y học hiện đại lại trở nên “bó tay” với bệnh gout như bây giờ, vì vậy người bệnh không còn cách nào khác phải sống chung với bệnh. Tuy nhiên, nếu sớm nhận biết những biểu hiện của bệnh gout qua các giai đoạn khác nhau, người bệnh có thể kiếm soát được sự phát triển của bệnh.

Bệnh Gout là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh

Dưới đây là 4 giai đoạn đặc trưng của bệnh gout:

Giai đoạn 1: Khi nồng độ acid uric trong máu tăng cao

Thông thường ở giai đoạn 1, bệnh gout chỉ phát triển âm thầm và không có dấu hiệu cụ thể nào ở các khớp. Chỉ đến khi tiến hành xét nghiệm máu, người bệnh mới phát hiện ra nồng độ acid  uric đang tăng cao. Mặc dù vậy, không phải trường hợp nào tăng hàm lượng acid uric trong máu cũng đều gây ra bệnh gout. Trong giai đoạn này người bệnh vẫn cần thiết thay đổi thói quen ăn uống và sinh hoạt để ngăn chặn sự tăng cao hơn nữa hàm lượng acid uric trong máu.

Giai đoạn 2: Bệnh gout chuyển sang giai đoạn cấp tính

Ở giai đoạn này, khi hàm lượng acid uric tăng cao trong máu, các tinh thể muối urat bắt đầu hình thành tích tụ tại các tổ chức khớp gây ra những cơn đau nhức, khó chịu đặc biệt ở các khớp cổ tay, chân, ngón tay, ngón chân…đồng thời các khớp bắt đầu sưng cứng và nóng đỏ. Hiện tượng này có thể kéo dài từ 1-2 tuần, sau đó bệnh sẽ ủ từ 3-5 năm sau tái lại với đợt đau nhức, sưng cứng khớp thứ 2 phụ thuộc vào sự kết hợp chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt của người bệnh trong thời gian đó.

Giai đoạn 3: Các khớp bị tổn thương

Trong giai đoạn này, những sự tổn thương phát triển dần từ một khớp sang nhiều khớp khác, xuất hiện nhiều cơn đau cấp tính không thường xuyên và theo chu kỳ. Tuy nhiên trong giai đoạn này, người bệnh vẫn sinh hoạt và lao động các khớp bình thường bởi cảm giác đau không dữ dội giữa các đợt cấp tính dẫn đến sự chủ quan là bệnh đã hết. Người bệnh không thể biết được hàm lượng acid uric trong máu vẫn tiếp tục tăng cao và những cơn đau dai dẳng này chỉ được kiểm soát khi duy trì chỉ số acid uric ở mức 6 mg/dl.

Giai đoạn 4: Gout chuyển sang mạn tính khi các hạt tophi xuất hiện

Khi acid uric chuyển hóa thành tinh thể muối urat hình kim, lắng đọng lại xung quanh khớp và tạo thành các hạt tophi cũng là lúc gout chuyển sang giai đoạn mạn tính – giai đoạn cuối. Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ gặp khó khăn trong quá trình đi lại và cầm nắm đồ vật. Khi các hạt tophi bị vỡ, lở loét khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập, người bệnh có nguy cơ bị nhiễm khuẩn khớp và nhiễm trùng huyết gây nhiều hậu quả khôn lường.

Cách phòng chống bệnh gút

Hướng dẫn cách phòng tránh bệnh gút hiệu quả nhất

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bệnh gout:

  • Nghe theo hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý uống thuốc không được chỉ định hoặc bỏ thuốc được kê toa.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi diễn tiến bệnh cũng như tình trạng sức khỏe.
  • Điều trị tốt các bệnh lý gây bệnh gout thứ phát như suy thận, các bệnh lý chuyển hóa, …
  • Tập thể dục hằng ngày
  • Duy trì cân nặng hợp lý

Đặc biệt cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý:

  • Tránh ăn nội tạng, nhất là gan, cá mòi
  • Tránh ăn hải sản và thịt đỏ
  • Ăn ít chất béo bão hòa và các sản phẩm chứa ít chất béo
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như dưa leo, củ sắn, cà chua, …
  • Thay thế dùng đường tinh luyện bằng đường tự nhiên trong rau củ và ngũ cốc
  • Uống nhiều nước: uống từ 2,5–3 lít nước mỗi ngày
  • Giảm sử dụng các thức uống có cồn, đặc biệt là bia rượu
  • Không uống cà phê, trà, nước uống có ga
Chế độ ăn dự phòng bệnh gout | Vinmec
Chế độ ăn dự phòng bệnh gout

Một số biện pháp phòng ngừa bệnh Gut đơn giản

Muốn dập tắt những biểu  hiện của  bệnh gout, người bệnh cần hạ được nồng độ acid uric trong máu và giúp nó đào thải ra ngoài cơ thể một cách tối ưu nhất

Duy trì lối sống lành mạnh để cải thiện tình trạng bệnh gout

Những thay đổi sau về lối sống sẽ giúp bạn cải thiện hiệu quả tình trạng bệnh:

Người già nên tập luyện như thế nào, có nên chạy bộ không?

Giảm cân

Trọng lượng dư thừa có khả năng khiến người bệnh kháng insulin, và kháng insulin cũng thúc đẩy nồng độ axit uric tăng cao. Giảm cân sẽ giúp cải thiện vấn đề này.

Tuy nhiên, người bệnh không nên nhịn ăn hoặc giảm cân thần tốc. Nghiên cứu cho thấy việc giảm cân quá đột ngột lại càng làm tăng nguy cơ bị các cơn gout tấn công. Hãy giảm cân một cách có khoa học, hợp lý và đúng cách.

Tập thể dục nhiều hơn

Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn chặn các cơn gout, duy trì cân nặng khỏe mạnh và giữ axit uric trong cơ thể ở mức thấp.

Uống đủ nước

Cơ thể được bổ sung đầy đủ nước sẽ giúp loại bỏ axit uric dư thừa tốt hơn thông qua đường tiểu, giảm nguy cơ bị các cơn gout tấn công.

Chú trọng đến chế độ ăn uống

Hãy tránh xa bia, rượu hay bất cứ thức uống có cồn nào

Ngoài ra, bạn cần tránh ăn các thực phẩm như thịt đỏ, một số loại cá, nội tạng vì những thực phẩm này không tốt cho người bệnh gout.

Bệnh gút là một căn bệnh nguy hiểm có thể gây tàn phế nếu không được điều trị kịp thời. Hiểu về bệnh gout và những cách điều trị bệnh gout sẽ giúp bạn phòng ngừa và hạn chế các biến chứng của bệnh một cách hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *